Kho từ › Từ viết tắt và từ đầu chữ › CIA

CIA

B2 abbr. 📁 Từ viết tắt và từ đầu chữ EVU-UI
Cục Tình báo Trung ương (Mỹ)
UK /ˌsiː aɪ ˈeɪ/ · US /ˌsiː aɪ ˈeɪ/
The film is about a CIA agent working undercover.
→ Bộ phim kể về một điệp viên CIA hoạt động bí mật.
Viết tắt của Central Intelligence Agency; đọc từng chữ cái /ˌsiː aɪ ˈeɪ/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...