Kho từ › Báo chí và truyền thông › episode

episode

B2 n. 📁 Báo chí và truyền thông EVU-UI
tập (phim/chương trình)
UK /ˈepɪsəʊd/ · US /ˈepɪsəʊd/
I cannot wait for the next episode of the series.
→ Tôi nóng lòng chờ tập tiếp theo của bộ phim.
Một câu chuyện dài chia thành nhiều episode; nhiều tập gộp thành một season (mùa).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...