Kho từ › Báo chí và truyền thông › documentary

documentary

B2 n. 📁 Báo chí và truyền thông EVU-UI
phim tài liệu
UK /ˌdɒkjuˈmentri/ · US /ˌdɒkjuˈmentri/
The documentary explains how coffee is grown and exported.
→ Bộ phim tài liệu giải thích cà phê được trồng và xuất khẩu ra sao.
Họ từ
document (n.)
Trình bày sự thật, khác với phim hư cấu (fiction).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...