Kho từ › Báo chí và truyền thông › subtitles

subtitles

B2 n. 📁 Báo chí và truyền thông EVU-UI
phụ đề
UK /ˈsʌbtaɪtlz/ · US /ˈsʌbtaɪtlz/
I watch foreign films with English subtitles to learn new words.
→ Tôi xem phim nước ngoài kèm phụ đề tiếng Anh để học từ mới.
Phụ đề cho ta đọc lời thoại; khác với dubbing (lồng tiếng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...