Kho từ › Danh từ không đếm được › news

news

B2 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-UI
tin tức
UK /njuːz/ · US /njuːz/
I have some good news for you: you passed the IELTS test!
→ Tôi có tin vui cho bạn: bạn đã đậu kỳ thi IELTS!
Collocations
a piece of newsgood newsthe latest news
Nhìn như số nhiều nhưng KHÔNG đếm được và đi với động từ SỐ ÍT: "The news is good".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...