deposit
/dɪˈpɒzɪt/ B2
Nghĩa
gửi, để lại (đồ, tiền ở nơi nào đó)
v.
Định nghĩa · To place money or items in a safe place.
“Articles deposited at the front desk must be collected by 6 p.m.”Đồ gửi ở quầy lễ tân phải được nhận lại trước 6 giờ chiều.
Họ từ
deposit (n.)
Ghi chú · Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: leave / put. Danh từ: a deposit (tiền đặt cọc).