abode
/əˈbəʊd/ B2
Nghĩa
nơi ở, chỗ cư ngụ
n.
Định nghĩa · A place where someone lives.
“Please state your name and place of abode on the form.”Vui lòng ghi tên và nơi cư trú của bạn trên mẫu đơn.
Ghi chú · Register: rất trang trọng / pháp lý. Trung tính: house / home; thân mật: place. Cụm: place of abode.