cheerio
/ˌtʃɪəriˈəʊ/ B2
Nghĩa
tạm biệt (thân mật, kiểu Anh)
excl.
Định nghĩa · A friendly way to say goodbye.
“Cheerio! See you at the club on Saturday.”Tạm biệt nhé! Gặp lại ở câu lạc bộ hôm thứ Bảy.
Ghi chú · Register: thân mật, đặc trưng Anh-Anh. Trang trọng: goodbye; trung tính: bye. Cùng nhóm: bye-bye.