Kho từ › Từ trang trọng và thân mật 1 › cheerio

cheerio

B2 excl. 📁 Từ trang trọng và thân mật 1 EVU-UI
tạm biệt (thân mật, kiểu Anh)
UK /ˌtʃɪəriˈəʊ/ · US /ˌtʃɪəriˈəʊ/
Cheerio! See you at the club on Saturday.
→ Tạm biệt nhé! Gặp lại ở câu lạc bộ hôm thứ Bảy.
Register: thân mật, đặc trưng Anh-Anh. Trang trọng: goodbye; trung tính: bye. Cùng nhóm: bye-bye.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...