Kho từ › Từ trang trọng và thân mật 1 › provide

provide

B2 v. 📁 Từ trang trọng và thân mật 1 EVU-UI
cung cấp, cung ứng
UK /prəˈvaɪd/ · US /prəˈvaɪd/
The course provides students with plenty of speaking practice.
→ Khóa học cung cấp cho học viên nhiều cơ hội luyện nói.
Họ từ
provider (n.)provision (n.)
Register: trang trọng. Trung tính: give. Cấu trúc: provide somebody with something / provide something for somebody.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...