go amiss
/ˌɡəʊ əˈmɪs/ B2
Nghĩa
trục trặc, có gì đó không ổn
phr.
Định nghĩa · To have a problem or something wrong.
“The manager checked every detail in case something went amiss.”Người quản lý kiểm tra từng chi tiết phòng khi có gì đó trục trặc.
Ghi chú · Register: trang trọng. Trung tính: go wrong; thân mật: go pear-shaped. Cũng gặp: not go amiss (không thừa, sẽ hữu ích).