Kho từ › Tiền bạc › transfer

transfer

B2 v. 📁 Tiền bạc EVU-UI
chuyển khoản, chuyển (tiền) từ tài khoản này sang tài khoản khác
UK /trænsˈfɜː/ · US /trænsˈfɜː/
Can you transfer the money to my account before Friday?
→ Bạn chuyển tiền vào tài khoản của tôi trước thứ Sáu được không?
Họ từ
transfer (n.)
Động từ nhấn âm sau: /trænsˈfɜː/; danh từ nhấn âm đầu: /ˈtrænsfɜː/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...