Kho từ › Nói › boast

boast

B2 v. 📁 Nói EVU-UI
khoe khoang, khoác lác
UK /bəʊst/ · US /bəʊst/
He boasted to his friends about winning the chess tournament.
→ Anh ấy khoe với bạn bè về việc thắng giải cờ vua.
Collocations
boast to sb about sth
Sắc thái: tự hào thái quá về bản thân. Cũng dùng với mệnh đề that: "boast that...".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...