Kho từ › Nói › furiously

furiously

B2 adv. 📁 Nói EVU-UI
một cách phẫn nộ, đầy giận dữ
UK /ˈfjʊəriəsli/ · US /ˈfjʊəriəsli/
She typed furiously to finish the report on time.
→ Cô ấy gõ phím như điên để kịp hoàn thành báo cáo.
Mức giận mạnh hơn "angrily".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...