Kho từ › Nói › cheerfully

cheerfully

B2 adv. 📁 Nói EVU-UI
một cách vui tươi, hồ hởi
UK /ˈtʃɪəfəli/ · US /ˈtʃɪəfəli/
She cheerfully greeted every customer who walked in.
→ Cô ấy vui vẻ chào từng vị khách bước vào.
Họ từ
cheerful (adj.)
Sắc thái tươi tắn, phấn chấn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...