Kho từ › Nói › excitedly

excitedly

B2 adv. 📁 Nói EVU-UI
một cách phấn khích, hào hứng
UK /ɪkˈsaɪtɪdli/ · US /ɪkˈsaɪtɪdli/
The fans chatted excitedly while waiting for the concert to start.
→ Người hâm mộ trò chuyện hào hứng trong lúc chờ buổi diễn bắt đầu.
Chỉ sự phấn khích, náo nức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...