Kho từ › Nói › reluctantly

reluctantly

B2 adv. 📁 Nói EVU-UI
một cách miễn cưỡng, không muốn
UK /rɪˈlʌktəntli/ · US /rɪˈlʌktəntli/
She reluctantly agreed to swap her day off.
→ Cô ấy miễn cưỡng đồng ý đổi ngày nghỉ.
Họ từ
reluctant (adj.)
Chỉ việc làm gì đó dù trong lòng không muốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...