exaggeration
/ɪɡˌzædʒəˈreɪʃn/ B2
Nghĩa
sự phóng đại, sự nói quá
n.
Định nghĩa · The act of making something seem larger than it is.
“Saying the queue was a mile long is a slight exaggeration.”Nói hàng người xếp dài cả dặm là hơi phóng đại.
Ghi chú · Các thành ngữ cảm xúc trong Unit 49 đều mang tính phóng đại, chỉ dùng khi thân mật.