lengthy
Nghĩa
Định nghĩa · Very long and often boring or tedious.
“Getting a visa can be a lengthy process full of paperwork.”Xin visa có thể là một quá trình kéo dài, đầy giấy tờ.
Ghi chú · Thường mang sắc thái tiêu cực (dài quá mức), hay dùng cho thời gian / quá trình.