Kho từ › Âm thanh và ánh sáng › clatter

clatter

B2 v./n. 📁 Âm thanh và ánh sáng EVU-UI
(tiếng) loảng xoảng, lách cách (kim loại rơi/va chạm)
UK /ˈklætə/ · US /ˈklætə/
The pan clattered onto the tiled kitchen floor.
→ Cái chảo rơi loảng xoảng xuống sàn bếp lát gạch.
Nhiều âm kim loại cứng va nhau. Danh/động từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...