Kho từ › Âm thanh và ánh sáng › hiss

hiss

B2 v./n. 📁 Âm thanh và ánh sáng EVU-UI
(tiếng) xì xì (khí/hơi thoát ra)
UK /hɪs/ · US /hɪs/
Steam hissed out of the pressure cooker as she lifted the valve.
→ Hơi nước xì ra từ nồi áp suất khi cô ấy nhấc van.
Âm "sss" của khí/hơi thoát qua khe nhỏ; cũng là tiếng rắn hay tiếng suỵt phản đối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...