Kho từ › Sở hữu và cho tặng › belongings

belongings

B2 n. 📁 Sở hữu và cho tặng EVU-UI
đồ đạc tùy thân (những thứ nhỏ như túi, máy ảnh, áo)
UK /bɪˈlɒŋɪŋz/ · US /bɪˈlɒŋɪŋz/
Please keep your personal belongings with you at all times.
→ Xin luôn giữ đồ đạc cá nhân bên mình mọi lúc.
LUÔN ở số nhiều. Chỉ đồ nhỏ mang theo, không chỉ nhà/đất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...