Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng)

26 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  26 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/pəˈzeʃnz/
n.
tài sản, của cải (mọi thứ một người sở hữu)
The family lost all their possessions in the flood.
Cả gia đình mất hết tài sản trong trận lụt.
Chi tiết
Họ từpossess (v.)possessive (adj.)
Thường số nhiều khi chỉ "của cải nói chung". Danh từ số ít "possession" = sự sở hữu.
/bɪˈlɒŋɪŋz/
n.
đồ đạc tùy thân (những thứ nhỏ như túi, máy ảnh, áo)
Please keep your personal belongings with you at all times.
Xin luôn giữ đồ đạc cá nhân bên mình mọi lúc.
Chi tiết
LUÔN ở số nhiều. Chỉ đồ nhỏ mang theo, không chỉ nhà/đất.
/ɪˈsteɪt/
n.
điền trang, khu đất lớn (kèm nhà); toàn bộ di sản khi qua đời
The writer left his entire estate to a charity for children.
Nhà văn để lại toàn bộ di sản cho một quỹ từ thiện vì trẻ em.
Chi tiết
Hai nghĩa: (1) khu đất/dinh thự lớn; (2) toàn bộ tài sản của người đã mất.
/ˈhaʊzɪŋ ɪˌsteɪt/
n. phr.
khu dân cư, khu nhà ở (nhiều nhà xây cùng thời)
They bought an apartment on a new housing estate outside the city.
Họ mua một căn hộ trong khu nhà ở mới ngoại thành.
Chi tiết
Anh-Mỹ thường gọi "housing development". Nhiều nhà/căn hộ xây gần nhau cùng lúc.
/ˈprɒpəti/
n.
bất động sản; tài sản (nhà, đất)
House prices have risen, so property is a popular investment here.
Giá nhà đã tăng nên bất động sản là kênh đầu tư được ưa chuộng ở đây.
Chi tiết
Không đếm được (nghĩa chung: nhà đất); đếm được "a property/properties" = một/nhiều tòa nhà, mảnh đất.
/prəˈpraɪətə/
n.
chủ sở hữu (cửa hàng, doanh nghiệp)
The proprietor of the café greets every regular customer by name.
Chủ quán cà phê chào từng khách quen bằng tên riêng.
Chi tiết
Đồng nghĩaowner
Trang trọng; dùng cho cửa hàng/doanh nghiệp. "owner" đời thường hơn.
/ˈlændlɔːd/
n.
chủ nhà (cho thuê) — nam
Our landlord has promised to fix the broken air conditioner this week.
Chủ nhà của chúng tôi đã hứa sửa máy lạnh hỏng trong tuần này.
Chi tiết
Dạng giống cái là "landlady". Người sở hữu và cho thuê nhà/đất.
/ˈlændleɪdi/
n.
bà chủ nhà (cho thuê) — nữ
The landlady lives on the ground floor and rents out the upper rooms.
Bà chủ nhà sống ở tầng trệt và cho thuê các phòng trên.
Chi tiết
Dạng giống cái của "landlord".
/ˈtenənt/
n.
người thuê (nhà, đất)
The new tenant moved into the flat at the start of the month.
Người thuê mới dọn vào căn hộ từ đầu tháng.
Chi tiết
Đối lập với landlord/landlady. Người trả tiền để ở/dùng.
/ɪnˈherɪt/
v.
thừa kế (nhận tài sản khi ai đó qua đời)
She inherited a small piece of land from her grandmother.
Cô ấy thừa kế một mảnh đất nhỏ từ bà ngoại.
Chi tiết
Họ từinheritance (n.)
Cũng nghĩa "di truyền" (nét mặt, tính cách): con cái thừa hưởng từ cha mẹ.
/prəˈvaɪd/
v.
cung cấp, cung ứng
The course provides students with plenty of speaking practice.
Khóa học cung cấp cho học viên nhiều cơ hội luyện nói.
Chi tiết
Họ từprovider (n.)provision (n.)
Register: trang trọng. Trung tính: give. Cấu trúc: provide somebody with something / provide something for somebody.
/səˈplaɪ/
v.
cung cấp (thường trong bối cảnh mua bán)
A local farm supplies the restaurant with fresh vegetables.
Một trang trại địa phương cung cấp rau tươi cho nhà hàng.
Chi tiết
Cụm hay dùngsupply sb with sth
Họ từsupplier (n.)supply (n.)
Cấu trúc: supply sb with sth. Hay dùng khi "bán/giao hàng".
/ˈpreznt/
n. / v.
món quà; hiện tại (n.) — trình bày, giới thiệu (v.)
She will present her project to the whole class tomorrow.
Ngày mai cô ấy sẽ trình bày dự án trước cả lớp.
Chi tiết
He gave me a lovely present on my birthday.Cậu ấy tặng tôi một món quà dễ thương vào sinh nhật.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈpreznt/ (PRE-zơnt); động từ nhấn âm 2 /prɪˈzent/ (pri-ZENT).
/səˈpɔːt/
v.
ủng hộ, hỗ trợ; chống đỡ
Strong pillars support the whole roof.
Những cây cột chắc chắn chống đỡ toàn bộ mái nhà.
Chi tiết
My family supported my decision to become a teacher.Gia đình ủng hộ quyết định trở thành giáo viên của tôi.
Họ từsupport (n.)supporter (n.)supportive (adj.)
Gốc PORT = "carry" + sub- ("dưới") = "nâng đỡ từ dưới lên".
/ˈkeɪtə/
phr. v.
phục vụ, đáp ứng nhu cầu của (ai/nhóm nào)
This resort caters for families with young children.
Khu nghỉ dưỡng này phục vụ các gia đình có con nhỏ.
Chi tiết
Anh-Mỹ dùng "cater to". Cũng nghĩa "cung cấp đồ ăn cho sự kiện".
/liːv/
v.
để lại (tài sản cho ai khi qua đời)
My grandfather left the old house to my mother.
Ông tôi để lại ngôi nhà cũ cho mẹ tôi.
Chi tiết
Cụm hay dùngleave sth to sb
Bất quy tắc: leave – left – left. Nghĩa "di chúc để lại": leave sth to sb.
/dəʊˈneɪt/
v.
quyên góp, hiến tặng (thường cho tổ chức)
Many students donated books to the school library.
Nhiều học sinh quyên góp sách cho thư viện trường.
Chi tiết
Họ từdonation (n.)donor (n.)
Món quà lớn/cho tổ chức. Danh từ: donation; người tặng: donor.
/ˈspɒnsə/
v.
tài trợ (cho ai đó, thường nếu họ hoàn thành việc gì)
Will you sponsor me if I run the charity marathon next month?
Bạn có tài trợ cho tôi nếu tôi chạy marathon từ thiện tháng sau không?
Chi tiết
Họ từsponsorship (n.)
Cũng nghĩa doanh nghiệp tài trợ sự kiện. Danh từ: sponsor / sponsorship.
/kənˈtrɪbjuːt/
v.
đóng góp (tiền, công sức)
Everyone in the office contributed to the leaving gift.
Mọi người trong văn phòng đều đóng góp cho món quà chia tay.
Chi tiết
Họ từcontribution (n.)
Cấu trúc: contribute (sth) to sth. Nhấn âm hai: con-TRI-bute.
/ˈæləkeɪt/
v.
phân bổ, cấp (cho ai phần/nguồn lực nhất định)
Each team was allocated a budget for the new project.
Mỗi nhóm được cấp một khoản ngân sách cho dự án mới.
Chi tiết
Họ từallocation (n.)
Chia và cấp chính thức. Cấu trúc: allocate sth to sb / allocate sb sth.
/ˌhænd ˈəʊvə/
phr. v.
bàn giao, trao lại (chính thức)
The old manager handed over all the files to her replacement.
Người quản lý cũ bàn giao toàn bộ hồ sơ cho người thay thế.
Chi tiết
Trao lại quyền kiểm soát/vật gì cho người khác. Danh từ: handover.
/ˌlet ˈɡəʊ əv/
phr. v.
buông, thả (tay khỏi vật gì)
Don't let go of the railing while the boat is moving.
Đừng buông tay khỏi lan can khi thuyền đang chạy.
Chi tiết
= release. Nghĩa bóng: let go of the past (buông bỏ quá khứ).
/ˌhænd ˈaʊt/
phr. v.
phát ra, phân phát (cho nhiều người)
The volunteers handed out bottles of water to the runners.
Các tình nguyện viên phân phát chai nước cho những người chạy.
Chi tiết
Đồng nghĩagive outdistribute
Danh từ "handout" (viết liền) = tờ tài liệu phát tay. Đồng nghĩa: give out.
/ˌɡɪv ˈaʊt/
phr. v.
phát, phân phát (cho nhiều người)
The teacher gave out the exam papers one by one.
Giáo viên phát đề thi cho từng người một.
Chi tiết
Đồng nghĩahand outdistribute
Đồng nghĩa "hand out". Cũng nghĩa "phát ra (ánh sáng/nhiệt)"; hoặc "cạn kiệt, hỏng".
/ˌɡɪv əˈweɪ/
phr. v.
cho không, tặng đi (miễn phí)
She gave away most of her old clothes before moving abroad.
Cô ấy đem cho gần hết quần áo cũ trước khi ra nước ngoài.
Chi tiết
Cho không lấy tiền. Cũng nghĩa "để lộ (bí mật)": give the secret away.
/ˌhænd ˈdaʊn/
phr. v.
truyền lại (qua các thế hệ)
This silver watch has been handed down from my great-grandfather.
Chiếc đồng hồ bạc này được truyền lại từ đời cụ tôi.
Chi tiết
Truyền vật/truyền thống cho thế hệ sau. Đồng nghĩa gần: pass down.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...