dawdle
/ˈdɔːdl/ B2
Nghĩa
lề mề, la cà (đi chậm hơn mức cần thiết)
v.
Định nghĩa · To waste time by being slow or lazy.
“Stop dawdling or we will miss the last bus home!”Đừng lề mề nữa không thì lỡ chuyến xe buýt cuối về nhà đấy!
Ghi chú · Sách in "dawdling" /ˈdɔːdlɪŋ/ — chậm hơn mức cần thiết, thường do mải chơi/lười.