Kho từ › Thời gian: từ và cụm nối › earlier on

earlier on

B2 adv. phr. 📁 Thời gian: từ và cụm nối EVU-UI
lúc nãy, trước đó (trong cùng khoảng thời gian gần)
UK /ˌɜːliər ˈɒn/ · US /ˌɜːliər ˈɒn/
Sorry I missed your call earlier on — I was stuck in traffic on Nguyen Trai Street.
→ Xin lỗi vì lúc nãy tôi lỡ cuộc gọi của bạn — tôi kẹt xe trên đường Nguyễn Trãi.
Khá thân mật; "on" nhấn ý "trước thời điểm đang nói". Trái nghĩa: later on.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...