Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối)

21 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  21 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈpraɪə tə/
prep.
trước (khi), trước lúc
All passengers must fill in a health form prior to boarding the flight to Da Nang.
Mọi hành khách phải điền tờ khai y tế trước khi lên chuyến bay đi Đà Nẵng.
Chi tiết
Đồng nghĩabeforeahead of
Trang trọng, dùng trong văn viết; theo sau là danh từ hoặc V-ing. Thân mật hơn thì dùng "before".
/ˈpriːviəsli/
adv.
trước đây, trước đó
The building is now a museum; previously it had been a French colonial post office.
Toà nhà nay là bảo tàng; trước đây nó từng là bưu điện thời Pháp.
Chi tiết
Họ từprevious (adj.)
Khá trang trọng. Bản thân mật hơn khi nói: "Before that, I…". Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ.
/bɪˈfɔː ðæt/
phr.
trước đó
I moved to Ho Chi Minh City last year; before that, I had lived in Hue.
Năm ngoái tôi chuyển vào TP.HCM; trước đó tôi sống ở Huế.
Chi tiết
Bản thân mật, hay dùng khi nói, thay cho "previously".
/ˌɜːliər ˈɒn/
adv. phr.
lúc nãy, trước đó (trong cùng khoảng thời gian gần)
Sorry I missed your call earlier on — I was stuck in traffic on Nguyen Trai Street.
Xin lỗi vì lúc nãy tôi lỡ cuộc gọi của bạn — tôi kẹt xe trên đường Nguyễn Trãi.
Chi tiết
Khá thân mật; "on" nhấn ý "trước thời điểm đang nói". Trái nghĩa: later on.
/ˈfɔːməli/
adv.
trước kia, nguyên là (khi sự vật đã đổi tên/trạng thái)
Ho Chi Minh City, formerly known as Saigon, never seems to sleep.
TP.HCM, trước kia gọi là Sài Gòn, dường như không bao giờ ngủ.
Chi tiết
Họ từformer (adj.)
Khá trang trọng, thường trong văn viết; dùng khi một thứ đã thay đổi tên hoặc trạng thái. Đừng nhầm với "formally" (một cách trang trọng).
/ɪn ðə ˈmiːntaɪm/
phr.
trong lúc chờ đợi, trong khoảng thời gian ấy
The results come out next week; in the meantime, try not to worry.
Kết quả tuần sau mới có; trong lúc chờ, cố đừng lo lắng.
Chi tiết
Đồng nghĩameanwhile
Chỉ khoảng thời gian giữa hiện tại và một mốc sau đó. Đồng nghĩa: meanwhile.
/ˈmiːnwaɪl/
adv.
trong khi đó, cùng lúc đó
You start setting the table; meanwhile, I will finish frying the spring rolls.
Bạn dọn bàn đi; trong khi đó tôi sẽ chiên nốt chả giò.
Chi tiết
Vừa nghĩa "trong lúc chờ", vừa nghĩa "đồng thời (ở nơi khác)". Thường đứng đầu câu.
/ðə ˌveri ˈməʊmənt/
phr.
ngay đúng lúc, ngay khoảnh khắc
The very moment the teacher left the room, the class burst into chatter.
Ngay khoảnh khắc cô giáo rời phòng, cả lớp rộ lên trò chuyện.
Chi tiết
Đồng nghĩaasjust as
Mạnh và chính xác hơn "as" hay "just as". Biến thể: (at) the very time. Dùng như liên từ chỉ thời gian.
/ˌsɪmlˈteɪniəsli/
adv.
đồng thời, cùng một lúc
The fireworks over the Han River were launched simultaneously from three barges.
Pháo hoa trên sông Hàn được bắn đồng thời từ ba xà lan.
Chi tiết
Họ từsimultaneous (adj.)
Nhấn ý hai việc bắt đầu và kết thúc đúng cùng một lúc.
/ˈdjʊərɪŋ/
prep.
trong (suốt), trong khoảng
Many shops close during the Tet holiday.
Nhiều cửa hàng đóng cửa trong dịp Tết.
Chi tiết
Theo sau là danh từ, KHÔNG phải mệnh đề. Không nói rõ "bao lâu" trong khoảng đó — khác với throughout.
/θruːˈaʊt/
prep.
suốt từ đầu đến cuối
It rained throughout the whole trip to Sa Pa.
Trời mưa suốt từ đầu đến cuối chuyến đi Sa Pa.
Chi tiết
Nghĩa "từ đầu đến hết" của một khoảng thời gian — mạnh hơn during. Cũng chỉ nơi chốn: throughout the country.
/ˈfɒləʊɪŋ/
prep.
sau, tiếp sau
Following the merger, the two banks now share a single app.
Sau vụ sáp nhập, hai ngân hàng giờ dùng chung một ứng dụng.
Chi tiết
Khá trang trọng; = after. Đừng nhầm với "the following" (những điều sau đây).
/ˈsʌbsɪkwəntli/
adv.
sau đó, về sau
She interned at a startup and subsequently was offered a full-time role.
Cô ấy thực tập ở một startup và sau đó được mời làm chính thức.
Chi tiết
Họ từsubsequent (adj.)
Trang trọng; = at some time after that. Thường đứng trước động từ hoặc đầu câu.
/ˌðeərˈɑːftə/
adv.
sau đó, kể từ đó về sau
The café opens at seven; thereafter it stays busy until noon.
Quán cà phê mở lúc bảy giờ; sau đó đông khách mãi đến trưa.
Chi tiết
Rất trang trọng, chủ yếu văn viết; = after that. Hay gặp: shortly thereafter (ngay sau đó).
/ɪˈmiːdiət/
adj.
tức thì, ngay lập tức
The new policy had an immediate effect on ticket prices.
Chính sách mới có tác động tức thì lên giá vé.
Chi tiết
Họ từimmediately (adv.)
Nghĩa "xảy ra ngay". Trạng từ: immediately (ngay lập tức).
/ðə ˈməʊmənt/
conj.
ngay khi, hễ
The moment I tasted the bun bo, I understood why the queue was so long.
Ngay khi nếm bún bò, tôi hiểu vì sao hàng người xếp dài đến vậy.
Chi tiết
Đồng nghĩathe minuteas soon as
Dùng như liên từ = as soon as. Đồng nghĩa thân mật: the minute.
/ðə ˈmɪnɪt/
conj.
ngay khi, hễ mà
Call me the minute you land at Noi Bai.
Gọi cho mình ngay khi cậu hạ cánh ở Nội Bài.
Chi tiết
Đồng nghĩathe momentas soon as
Như "the moment", = as soon as; nghe hơi thân mật hơn.
/ðə ˈtaɪm/
phr.
lần (mà), dạo (mà)
I still laugh about the time we got lost in the Old Quarter at midnight.
Tôi vẫn bật cười khi nhớ lần chúng tôi lạc trong Phố Cổ lúc nửa đêm.
Chi tiết
Từ "that" thường được lược bỏ. Giới thiệu mệnh đề chỉ một dịp cụ thể trong quá khứ.
/ɒn ðæt əˈkeɪʒn/
phr.
vào dịp đó, lần đó
We had met once at a conference; on that occasion she was representing a different company.
Chúng tôi từng gặp một lần ở hội thảo; vào dịp đó cô ấy đại diện một công ty khác.
Chi tiết
Khá trang trọng; chỉ một lần/dịp cụ thể đã được nhắc tới.
/ət ə ˌleɪtə ˈsteɪdʒ/
phr.
ở giai đoạn sau, vào lúc muộn hơn
Let us book the venue now and sort out the menu at a later stage.
Cứ đặt địa điểm trước đã, còn thực đơn thì tính ở giai đoạn sau.
Chi tiết
Chỉ thời điểm chưa xác định trong tương lai, nằm trong một tiến trình.
/ət ˌsʌm ˈpɔɪnt/
phr.
vào một lúc nào đó
At some point we will have to upgrade the office Wi-Fi.
Vào một lúc nào đó chúng ta sẽ phải nâng cấp Wi-Fi văn phòng.
Chi tiết
Đồng nghĩaat some stage
Chỉ thời điểm không xác định (thường là tương lai). Biến thể: at some stage.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...