| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈpraɪə tə/
|
prep. |
trước (khi), trước lúc
All passengers must fill in a health form prior to boarding the flight to Da Nang.
Mọi hành khách phải điền tờ khai y tế trước khi lên chuyến bay đi Đà Nẵng.
Chi tiếtĐồng nghĩabeforeahead of
Trang trọng, dùng trong văn viết; theo sau là danh từ hoặc V-ing. Thân mật hơn thì dùng "before".
|
— |
|
/ˈpriːviəsli/
|
adv. |
trước đây, trước đó
The building is now a museum; previously it had been a French colonial post office.
Toà nhà nay là bảo tàng; trước đây nó từng là bưu điện thời Pháp.
Chi tiếtHọ từprevious (adj.)
Khá trang trọng. Bản thân mật hơn khi nói: "Before that, I…". Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ.
|
— |
|
/bɪˈfɔː ðæt/
|
phr. |
trước đó
I moved to Ho Chi Minh City last year; before that, I had lived in Hue.
Năm ngoái tôi chuyển vào TP.HCM; trước đó tôi sống ở Huế.
Chi tiết Bản thân mật, hay dùng khi nói, thay cho "previously".
|
— |
|
/ˌɜːliər ˈɒn/
|
adv. phr. |
lúc nãy, trước đó (trong cùng khoảng thời gian gần)
Sorry I missed your call earlier on — I was stuck in traffic on Nguyen Trai Street.
Xin lỗi vì lúc nãy tôi lỡ cuộc gọi của bạn — tôi kẹt xe trên đường Nguyễn Trãi.
Chi tiết Khá thân mật; "on" nhấn ý "trước thời điểm đang nói". Trái nghĩa: later on.
|
— |
|
/ˈfɔːməli/
|
adv. |
trước kia, nguyên là (khi sự vật đã đổi tên/trạng thái)
Ho Chi Minh City, formerly known as Saigon, never seems to sleep.
TP.HCM, trước kia gọi là Sài Gòn, dường như không bao giờ ngủ.
Chi tiếtHọ từformer (adj.)
Khá trang trọng, thường trong văn viết; dùng khi một thứ đã thay đổi tên hoặc trạng thái. Đừng nhầm với "formally" (một cách trang trọng).
|
— |
|
/ɪn ðə ˈmiːntaɪm/
|
phr. |
trong lúc chờ đợi, trong khoảng thời gian ấy
The results come out next week; in the meantime, try not to worry.
Kết quả tuần sau mới có; trong lúc chờ, cố đừng lo lắng.
Chi tiếtĐồng nghĩameanwhile
Chỉ khoảng thời gian giữa hiện tại và một mốc sau đó. Đồng nghĩa: meanwhile.
|
— |
|
/ˈmiːnwaɪl/
|
adv. |
trong khi đó, cùng lúc đó
You start setting the table; meanwhile, I will finish frying the spring rolls.
Bạn dọn bàn đi; trong khi đó tôi sẽ chiên nốt chả giò.
Chi tiết Vừa nghĩa "trong lúc chờ", vừa nghĩa "đồng thời (ở nơi khác)". Thường đứng đầu câu.
|
— |
|
/ðə ˌveri ˈməʊmənt/
|
phr. |
ngay đúng lúc, ngay khoảnh khắc
The very moment the teacher left the room, the class burst into chatter.
Ngay khoảnh khắc cô giáo rời phòng, cả lớp rộ lên trò chuyện.
Chi tiếtĐồng nghĩaasjust as
Mạnh và chính xác hơn "as" hay "just as". Biến thể: (at) the very time. Dùng như liên từ chỉ thời gian.
|
— |
|
/ˌsɪmlˈteɪniəsli/
|
adv. |
đồng thời, cùng một lúc
The fireworks over the Han River were launched simultaneously from three barges.
Pháo hoa trên sông Hàn được bắn đồng thời từ ba xà lan.
Chi tiếtHọ từsimultaneous (adj.)
Nhấn ý hai việc bắt đầu và kết thúc đúng cùng một lúc.
|
— |
|
/ˈdjʊərɪŋ/
|
prep. |
trong (suốt), trong khoảng
Many shops close during the Tet holiday.
Nhiều cửa hàng đóng cửa trong dịp Tết.
Chi tiết Theo sau là danh từ, KHÔNG phải mệnh đề. Không nói rõ "bao lâu" trong khoảng đó — khác với throughout.
|
— |
|
/θruːˈaʊt/
|
prep. |
suốt từ đầu đến cuối
It rained throughout the whole trip to Sa Pa.
Trời mưa suốt từ đầu đến cuối chuyến đi Sa Pa.
Chi tiết Nghĩa "từ đầu đến hết" của một khoảng thời gian — mạnh hơn during. Cũng chỉ nơi chốn: throughout the country.
|
— |
|
/ˈfɒləʊɪŋ/
|
prep. |
sau, tiếp sau
Following the merger, the two banks now share a single app.
Sau vụ sáp nhập, hai ngân hàng giờ dùng chung một ứng dụng.
Chi tiết Khá trang trọng; = after. Đừng nhầm với "the following" (những điều sau đây).
|
— |
|
/ˈsʌbsɪkwəntli/
|
adv. |
sau đó, về sau
She interned at a startup and subsequently was offered a full-time role.
Cô ấy thực tập ở một startup và sau đó được mời làm chính thức.
Chi tiếtHọ từsubsequent (adj.)
Trang trọng; = at some time after that. Thường đứng trước động từ hoặc đầu câu.
|
— |
|
/ˌðeərˈɑːftə/
|
adv. |
sau đó, kể từ đó về sau
The café opens at seven; thereafter it stays busy until noon.
Quán cà phê mở lúc bảy giờ; sau đó đông khách mãi đến trưa.
Chi tiết Rất trang trọng, chủ yếu văn viết; = after that. Hay gặp: shortly thereafter (ngay sau đó).
|
— |
|
/ɪˈmiːdiət/
|
adj. |
tức thì, ngay lập tức
The new policy had an immediate effect on ticket prices.
Chính sách mới có tác động tức thì lên giá vé.
Chi tiếtHọ từimmediately (adv.)
Nghĩa "xảy ra ngay". Trạng từ: immediately (ngay lập tức).
|
— |
|
/ðə ˈməʊmənt/
|
conj. |
ngay khi, hễ
The moment I tasted the bun bo, I understood why the queue was so long.
Ngay khi nếm bún bò, tôi hiểu vì sao hàng người xếp dài đến vậy.
Chi tiếtĐồng nghĩathe minuteas soon as
Dùng như liên từ = as soon as. Đồng nghĩa thân mật: the minute.
|
— |
|
/ðə ˈmɪnɪt/
|
conj. |
ngay khi, hễ mà
Call me the minute you land at Noi Bai.
Gọi cho mình ngay khi cậu hạ cánh ở Nội Bài.
Chi tiếtĐồng nghĩathe momentas soon as
Như "the moment", = as soon as; nghe hơi thân mật hơn.
|
— |
|
/ðə ˈtaɪm/
|
phr. |
lần (mà), dạo (mà)
I still laugh about the time we got lost in the Old Quarter at midnight.
Tôi vẫn bật cười khi nhớ lần chúng tôi lạc trong Phố Cổ lúc nửa đêm.
Chi tiết Từ "that" thường được lược bỏ. Giới thiệu mệnh đề chỉ một dịp cụ thể trong quá khứ.
|
— |
|
/ɒn ðæt əˈkeɪʒn/
|
phr. |
vào dịp đó, lần đó
We had met once at a conference; on that occasion she was representing a different company.
Chúng tôi từng gặp một lần ở hội thảo; vào dịp đó cô ấy đại diện một công ty khác.
Chi tiết Khá trang trọng; chỉ một lần/dịp cụ thể đã được nhắc tới.
|
— |
|
/ət ə ˌleɪtə ˈsteɪdʒ/
|
phr. |
ở giai đoạn sau, vào lúc muộn hơn
Let us book the venue now and sort out the menu at a later stage.
Cứ đặt địa điểm trước đã, còn thực đơn thì tính ở giai đoạn sau.
Chi tiết Chỉ thời điểm chưa xác định trong tương lai, nằm trong một tiến trình.
|
— |
|
/ət ˌsʌm ˈpɔɪnt/
|
phr. |
vào một lúc nào đó
At some point we will have to upgrade the office Wi-Fi.
Vào một lúc nào đó chúng ta sẽ phải nâng cấp Wi-Fi văn phòng.
Chi tiếtĐồng nghĩaat some stage
Chỉ thời điểm không xác định (thường là tương lai). Biến thể: at some stage.
|
— |
Đang tải...