Kho từ › Điều kiện › providing (that)

providing (that)

B2 conj. 📁 Điều kiện EVU-UI
miễn là, với điều kiện
UK /prəˈvaɪdɪŋ/ · US /prəˈvaɪdɪŋ/
We will refund your deposit, providing you cancel three days in advance.
→ Chúng tôi sẽ hoàn cọc, miễn là bạn huỷ trước ba ngày.
Đồng nghĩa provided (that); dùng thay được cho nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...