Kho từ › Điều kiện › prerequisite

prerequisite

B2 n. 📁 Điều kiện EVU-UI
điều kiện tiên quyết, thứ bắt buộc phải có trước
UK /ˌpriːˈrekwɪzɪt/ · US /ˌpriːˈrekwɪzɪt/
A B2 certificate is a prerequisite for this scholarship.
→ Chứng chỉ B2 là điều kiện tiên quyết cho học bổng này.
Rất trang trọng; chỉ thứ tuyệt đối cần có trước. Chú ý phát âm: pre-REK-wi-zit.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...