Kho từ › Điều kiện › requirement

requirement

B2 n. 📁 Điều kiện EVU-UI
yêu cầu, điều kiện (bắt buộc)
UK /rɪˈkwaɪəmənt/ · US /rɪˈkwaɪəmənt/
Check the entry requirements before applying to the university.
→ Hãy xem điều kiện đầu vào trước khi nộp đơn vào trường.
Họ từ
require (v.)
Thường ở số nhiều: entry/minimum requirements. Khá trang trọng, mang tính "điều kiện chính thức".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...