part and parcel
/ˌpɑːt ənd ˈpɑːsl/ B2
Nghĩa
phần không thể tách rời, chuyện đương nhiên (of sth)
idiom
Định nghĩa · An essential part of something that cannot be separated.
“Long meetings are part and parcel of office life.”Những cuộc họp dài là chuyện đương nhiên của đời sống công sở.
Ghi chú · Luôn đi với "of"; lặp âm đầu /p/ giúp dễ nhớ.