Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials))

28 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  28 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌɒdz ənd ˈendz/
phr.
những thứ lặt vặt, đồ linh tinh
I spent Sunday morning tidying up the odds and ends in my drawer.
Tôi dành sáng Chủ nhật dọn dẹp mấy thứ lặt vặt trong ngăn kéo.
Chi tiết
Thứ tự cố định, không nói "ends and odds".
/ˌɡɪv ənd ˈteɪk/
phr.
sự nhân nhượng, có qua có lại
A good marriage needs plenty of give and take from both sides.
Một cuộc hôn nhân tốt cần nhiều sự nhân nhượng từ cả hai phía.
Chi tiết
Chỉ tinh thần thoả hiệp; thứ tự cố định, không đảo được.
/ˌpɑːt ənd ˈpɑːsl/
idiom
phần không thể tách rời, chuyện đương nhiên (of sth)
Long meetings are part and parcel of office life.
Những cuộc họp dài là chuyện đương nhiên của đời sống công sở.
Chi tiết
Luôn đi với "of"; lặp âm đầu /p/ giúp dễ nhớ.
/ˌræntɪŋ ənd ˈreɪvɪŋ/
phr.
la hét om sòm, quát tháo giận dữ
The coach was ranting and raving at the referee after the goal.
Huấn luyện viên la hét giận dữ với trọng tài sau bàn thua.
Chi tiết
Nhấn mạnh sự tức giận ồn ào; lặp âm đầu /r/.
/ˌræk ənd ˈruːɪn/
idiom
cảnh đổ nát, hoang tàn, xuống cấp
The old cinema has gone to rack and ruin since it closed.
Rạp chiếu phim cũ đã trở nên hoang tàn kể từ khi đóng cửa.
Chi tiết
Thường trong cụm "go to rack and ruin" = tàn tạ, đổ nát dần.
/ˌprɪm ənd ˈprɒpə/
phr.
kiểu cách, khách sáo, quá giữ ý
My grandmother is far too prim and proper to tell a rude joke.
Bà tôi quá kiểu cách để kể một câu đùa thô tục.
Chi tiết
Lặp âm đầu /pr/; sắc thái hơi chê bai.
/ˌrʌf ənd ˈredi/
phr.
thô sơ, tạm bợ nhưng vẫn dùng được
The camp had rough and ready facilities, but we loved it.
Khu cắm trại có tiện nghi thô sơ tạm bợ, nhưng chúng tôi rất thích.
Chi tiết
Lặp âm đầu /r/; chỉ chất lượng chưa hoàn hảo nhưng đủ dùng.
/ˌwaɪn ənd ˈdaɪn/
phr.
chiêu đãi ăn uống linh đình (để lấy lòng ai)
The company likes to wine and dine its biggest clients.
Công ty thích chiêu đãi ăn uống những khách hàng lớn nhất của mình.
Chi tiết
Có vần (wine – dine); dùng như động từ: to wine and dine somebody.
/ˌhaɪ ənd ˈdraɪ/
idiom
bị bỏ rơi trong tình cảnh khó khăn, bơ vơ
When the taxi never came, we were left high and dry at the airport.
Khi chiếc taxi không tới, chúng tôi bị bỏ lại bơ vơ ở sân bay.
Chi tiết
Có vần (high – dry); thường trong cụm "leave somebody high and dry".
/ˌpɪk ənd ˈtʃuːz/
phr.
tha hồ lựa chọn, kén cá chọn canh
With so many courses available, students can pick and choose.
Với rất nhiều khóa học sẵn có, học viên tha hồ lựa chọn.
Chi tiết
Cặp từ gần nghĩa (pick ≈ choose); hàm ý có nhiều lựa chọn.
/ˌliːps ənd ˈbaʊndz/
idiom
sự tiến bộ nhảy vọt, rất nhanh
Her English has improved by leaps and bounds this year.
Tiếng Anh của cô ấy đã tiến bộ nhảy vọt trong năm nay.
Chi tiết
Thường trong cụm "by/in leaps and bounds"; cặp từ gần nghĩa.
/ˌpiːs ənd ˈkwaɪət/
phr.
sự yên bình, tĩnh lặng
I moved to the countryside for a bit of peace and quiet.
Tôi chuyển về nông thôn để có chút yên bình tĩnh lặng.
Chi tiết
Cặp từ gần nghĩa (peace ≈ quiet); thứ tự cố định.
/ˌrest ənd ˌrekriˈeɪʃn/
phr.
sự nghỉ ngơi thư giãn
After the exams, the students needed some rest and recreation.
Sau kỳ thi, các học viên cần nghỉ ngơi thư giãn một chút.
Chi tiết
Viết tắt "R and R"; gốc từ quân đội (kỳ nghỉ phép của binh lính).
/ˌfɜːst ənd ˈfɔːməʊst/
phr.
trước hết và trên hết, quan trọng nhất là
First and foremost, I want to thank my teachers.
Trước hết và trên hết, tôi muốn cảm ơn các thầy cô của mình.
Chi tiết
Lặp âm đầu /f/; cặp từ gần nghĩa, thường dùng để mở đầu một ý.
/ˌhɪər ənd ˈðeə/
phr.
đây đó, rải rác chỗ này chỗ kia
A few cafes are scattered here and there along the river.
Vài quán cà phê nằm rải rác đây đó dọc bờ sông.
Chi tiết
Cặp từ ngữ pháp; nghĩa "rải rác, ở nhiều nơi khác nhau".
/ˌɒn ənd ˈɒf/
phr.
thỉnh thoảng, lúc có lúc không, không liên tục
It has been raining on and off all afternoon.
Trời mưa lúc có lúc không suốt buổi chiều.
Chi tiết
Đảo được thành "off and on"; nghĩa = không liên tục (occasionally).
/ˌbæk ənd ˈfɔːθ/
phr.
qua lại, tới lui (giữa hai nơi)
She travels back and forth between Hanoi and Da Nang every month.
Cô ấy đi lại qua lại giữa Hà Nội và Đà Nẵng mỗi tháng.
Chi tiết
Đồng nghĩato and fro
Đồng nghĩa "to and fro"; chỉ chuyển động đi rồi về nhiều lần.
/ˌaʊt ənd əˈbaʊt/
phr.
ra ngoài đi lại (nhất là sau khi ốm)
A week after the surgery he was out and about again.
Một tuần sau ca phẫu thuật, anh ấy đã ra ngoài đi lại được.
Chi tiết
Thường nói người vừa khỏi bệnh đã đi lại bình thường.
/ˌʌp ənd ˈdaʊn/
phr.
lên xuống, tới lui; thất thường
The children ran up and down the corridor all morning.
Bọn trẻ chạy lên chạy xuống hành lang suốt buổi sáng.
Chi tiết
Nghĩa đen (lên/xuống) và nghĩa bóng (tâm trạng thất thường: feel a bit up and down).
/ˌblæk ənd ˈwaɪt/
phr.
trắng đen (ảnh, phim); rạch ròi, rõ ràng
He framed an old black and white photograph of his village.
Anh ấy lồng khung một bức ảnh trắng đen cũ về ngôi làng của mình.
Chi tiết
Thứ tự cố định (không nói "white and black"); nghĩa bóng "in black and white" = giấy trắng mực đen.
/ˌleɪdiz ənd ˈdʒentlmən/
phr.
thưa quý vị (lời mở đầu trang trọng trước đám đông)
Ladies and gentlemen, please welcome our next speaker.
Thưa quý vị, xin mời diễn giả tiếp theo của chúng ta.
Chi tiết
Câu chào khán giả; thứ tự cố định, không đảo ngược.
/ˌbæk tə ˈfrʌnt/
phr.
mặc hoặc đặt ngược (mặt trước ra sau)
He was in such a hurry that he put his shirt on back to front.
Anh ấy vội đến mức mặc áo ngược mặt trước ra sau.
Chi tiết
Nối bằng "to", không phải "and"; chỉ để đồ ngược hướng trước-sau.
/ˌsɪŋk ɔː ˈswɪm/
idiom
sống chết mặc bay, tự bơi (thành hay bại tự lo)
On the first day at the new job, it was sink or swim.
Ngày đầu ở công việc mới, đúng kiểu tự bơi sống chết mặc bay.
Chi tiết
Nối bằng "or"; hàm ý phải tự xoay xở, không ai giúp.
/ˌsləʊli bət ˈʃʊəli/
phr.
chậm mà chắc
Slowly but surely, the small shop grew into a large chain.
Chậm mà chắc, cửa hàng nhỏ dần lớn thành một chuỗi lớn.
Chi tiết
Nối bằng "but"; chỉ tiến trình từ từ nhưng chắc chắn thành công.
/ˌsuːnər ɔː ˈleɪtə/
phr.
sớm muộn gì cũng
Sooner or later, everyone has to learn to manage money.
Sớm muộn gì ai cũng phải học cách quản lý tiền bạc.
Chi tiết
Nối bằng "or"; chỉ điều chắc chắn sẽ xảy ra vào lúc nào đó.
/ˌɔːl ɔː ˈnʌθɪŋ/
idiom
được ăn cả ngã về không
For him, winning the scholarship was all or nothing.
Với anh ấy, giành học bổng là chuyện được ăn cả ngã về không.
Chi tiết
Nối bằng "or"; cũng dùng làm tính từ "all-or-nothing" (có gạch nối).
/ˌteɪk ɪt ɔː ˈliːv ɪt/
idiom
chấp nhận thì lấy, không thì thôi
This is my final price, take it or leave it.
Đây là giá cuối cùng của tôi, chấp nhận thì lấy, không thì thôi.
Chi tiết
Đưa ra đề nghị cuối cùng, không thương lượng thêm.
/ˌɡɪv ɔː ˈteɪk/
phr.
xê xích, chênh lệch chút ít (khoảng chừng)
The walk takes about an hour, give or take a few minutes.
Chuyến đi bộ mất khoảng một tiếng, xê xích vài phút.
Chi tiết
Nối bằng "or"; đặt sau con số để nói mức chênh lệch nhỏ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...