| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌɒdz ənd ˈendz/
|
phr. |
những thứ lặt vặt, đồ linh tinh
I spent Sunday morning tidying up the odds and ends in my drawer.
Tôi dành sáng Chủ nhật dọn dẹp mấy thứ lặt vặt trong ngăn kéo.
Chi tiết Thứ tự cố định, không nói "ends and odds".
|
— |
|
/ˌɡɪv ənd ˈteɪk/
|
phr. |
sự nhân nhượng, có qua có lại
A good marriage needs plenty of give and take from both sides.
Một cuộc hôn nhân tốt cần nhiều sự nhân nhượng từ cả hai phía.
Chi tiết Chỉ tinh thần thoả hiệp; thứ tự cố định, không đảo được.
|
— |
|
/ˌpɑːt ənd ˈpɑːsl/
|
idiom |
phần không thể tách rời, chuyện đương nhiên (of sth)
Long meetings are part and parcel of office life.
Những cuộc họp dài là chuyện đương nhiên của đời sống công sở.
Chi tiết Luôn đi với "of"; lặp âm đầu /p/ giúp dễ nhớ.
|
— |
|
/ˌræntɪŋ ənd ˈreɪvɪŋ/
|
phr. |
la hét om sòm, quát tháo giận dữ
The coach was ranting and raving at the referee after the goal.
Huấn luyện viên la hét giận dữ với trọng tài sau bàn thua.
Chi tiết Nhấn mạnh sự tức giận ồn ào; lặp âm đầu /r/.
|
— |
|
/ˌræk ənd ˈruːɪn/
|
idiom |
cảnh đổ nát, hoang tàn, xuống cấp
The old cinema has gone to rack and ruin since it closed.
Rạp chiếu phim cũ đã trở nên hoang tàn kể từ khi đóng cửa.
Chi tiết Thường trong cụm "go to rack and ruin" = tàn tạ, đổ nát dần.
|
— |
|
/ˌprɪm ənd ˈprɒpə/
|
phr. |
kiểu cách, khách sáo, quá giữ ý
My grandmother is far too prim and proper to tell a rude joke.
Bà tôi quá kiểu cách để kể một câu đùa thô tục.
Chi tiết Lặp âm đầu /pr/; sắc thái hơi chê bai.
|
— |
|
/ˌrʌf ənd ˈredi/
|
phr. |
thô sơ, tạm bợ nhưng vẫn dùng được
The camp had rough and ready facilities, but we loved it.
Khu cắm trại có tiện nghi thô sơ tạm bợ, nhưng chúng tôi rất thích.
Chi tiết Lặp âm đầu /r/; chỉ chất lượng chưa hoàn hảo nhưng đủ dùng.
|
— |
|
/ˌwaɪn ənd ˈdaɪn/
|
phr. |
chiêu đãi ăn uống linh đình (để lấy lòng ai)
The company likes to wine and dine its biggest clients.
Công ty thích chiêu đãi ăn uống những khách hàng lớn nhất của mình.
Chi tiết Có vần (wine – dine); dùng như động từ: to wine and dine somebody.
|
— |
|
/ˌhaɪ ənd ˈdraɪ/
|
idiom |
bị bỏ rơi trong tình cảnh khó khăn, bơ vơ
When the taxi never came, we were left high and dry at the airport.
Khi chiếc taxi không tới, chúng tôi bị bỏ lại bơ vơ ở sân bay.
Chi tiết Có vần (high – dry); thường trong cụm "leave somebody high and dry".
|
— |
|
/ˌpɪk ənd ˈtʃuːz/
|
phr. |
tha hồ lựa chọn, kén cá chọn canh
With so many courses available, students can pick and choose.
Với rất nhiều khóa học sẵn có, học viên tha hồ lựa chọn.
Chi tiết Cặp từ gần nghĩa (pick ≈ choose); hàm ý có nhiều lựa chọn.
|
— |
|
/ˌliːps ənd ˈbaʊndz/
|
idiom |
sự tiến bộ nhảy vọt, rất nhanh
Her English has improved by leaps and bounds this year.
Tiếng Anh của cô ấy đã tiến bộ nhảy vọt trong năm nay.
Chi tiết Thường trong cụm "by/in leaps and bounds"; cặp từ gần nghĩa.
|
— |
|
/ˌpiːs ənd ˈkwaɪət/
|
phr. |
sự yên bình, tĩnh lặng
I moved to the countryside for a bit of peace and quiet.
Tôi chuyển về nông thôn để có chút yên bình tĩnh lặng.
Chi tiết Cặp từ gần nghĩa (peace ≈ quiet); thứ tự cố định.
|
— |
|
/ˌrest ənd ˌrekriˈeɪʃn/
|
phr. |
sự nghỉ ngơi thư giãn
After the exams, the students needed some rest and recreation.
Sau kỳ thi, các học viên cần nghỉ ngơi thư giãn một chút.
Chi tiết Viết tắt "R and R"; gốc từ quân đội (kỳ nghỉ phép của binh lính).
|
— |
|
/ˌfɜːst ənd ˈfɔːməʊst/
|
phr. |
trước hết và trên hết, quan trọng nhất là
First and foremost, I want to thank my teachers.
Trước hết và trên hết, tôi muốn cảm ơn các thầy cô của mình.
Chi tiết Lặp âm đầu /f/; cặp từ gần nghĩa, thường dùng để mở đầu một ý.
|
— |
|
/ˌhɪər ənd ˈðeə/
|
phr. |
đây đó, rải rác chỗ này chỗ kia
A few cafes are scattered here and there along the river.
Vài quán cà phê nằm rải rác đây đó dọc bờ sông.
Chi tiết Cặp từ ngữ pháp; nghĩa "rải rác, ở nhiều nơi khác nhau".
|
— |
|
/ˌɒn ənd ˈɒf/
|
phr. |
thỉnh thoảng, lúc có lúc không, không liên tục
It has been raining on and off all afternoon.
Trời mưa lúc có lúc không suốt buổi chiều.
Chi tiết Đảo được thành "off and on"; nghĩa = không liên tục (occasionally).
|
— |
|
/ˌbæk ənd ˈfɔːθ/
|
phr. |
qua lại, tới lui (giữa hai nơi)
She travels back and forth between Hanoi and Da Nang every month.
Cô ấy đi lại qua lại giữa Hà Nội và Đà Nẵng mỗi tháng.
Chi tiếtĐồng nghĩato and fro
Đồng nghĩa "to and fro"; chỉ chuyển động đi rồi về nhiều lần.
|
— |
|
/ˌaʊt ənd əˈbaʊt/
|
phr. |
ra ngoài đi lại (nhất là sau khi ốm)
A week after the surgery he was out and about again.
Một tuần sau ca phẫu thuật, anh ấy đã ra ngoài đi lại được.
Chi tiết Thường nói người vừa khỏi bệnh đã đi lại bình thường.
|
— |
|
/ˌʌp ənd ˈdaʊn/
|
phr. |
lên xuống, tới lui; thất thường
The children ran up and down the corridor all morning.
Bọn trẻ chạy lên chạy xuống hành lang suốt buổi sáng.
Chi tiết Nghĩa đen (lên/xuống) và nghĩa bóng (tâm trạng thất thường: feel a bit up and down).
|
— |
|
/ˌblæk ənd ˈwaɪt/
|
phr. |
trắng đen (ảnh, phim); rạch ròi, rõ ràng
He framed an old black and white photograph of his village.
Anh ấy lồng khung một bức ảnh trắng đen cũ về ngôi làng của mình.
Chi tiết Thứ tự cố định (không nói "white and black"); nghĩa bóng "in black and white" = giấy trắng mực đen.
|
— |
|
/ˌleɪdiz ənd ˈdʒentlmən/
|
phr. |
thưa quý vị (lời mở đầu trang trọng trước đám đông)
Ladies and gentlemen, please welcome our next speaker.
Thưa quý vị, xin mời diễn giả tiếp theo của chúng ta.
Chi tiết Câu chào khán giả; thứ tự cố định, không đảo ngược.
|
— |
|
/ˌbæk tə ˈfrʌnt/
|
phr. |
mặc hoặc đặt ngược (mặt trước ra sau)
He was in such a hurry that he put his shirt on back to front.
Anh ấy vội đến mức mặc áo ngược mặt trước ra sau.
Chi tiết Nối bằng "to", không phải "and"; chỉ để đồ ngược hướng trước-sau.
|
— |
|
/ˌsɪŋk ɔː ˈswɪm/
|
idiom |
sống chết mặc bay, tự bơi (thành hay bại tự lo)
On the first day at the new job, it was sink or swim.
Ngày đầu ở công việc mới, đúng kiểu tự bơi sống chết mặc bay.
Chi tiết Nối bằng "or"; hàm ý phải tự xoay xở, không ai giúp.
|
— |
|
/ˌsləʊli bət ˈʃʊəli/
|
phr. |
chậm mà chắc
Slowly but surely, the small shop grew into a large chain.
Chậm mà chắc, cửa hàng nhỏ dần lớn thành một chuỗi lớn.
Chi tiết Nối bằng "but"; chỉ tiến trình từ từ nhưng chắc chắn thành công.
|
— |
|
/ˌsuːnər ɔː ˈleɪtə/
|
phr. |
sớm muộn gì cũng
Sooner or later, everyone has to learn to manage money.
Sớm muộn gì ai cũng phải học cách quản lý tiền bạc.
Chi tiết Nối bằng "or"; chỉ điều chắc chắn sẽ xảy ra vào lúc nào đó.
|
— |
|
/ˌɔːl ɔː ˈnʌθɪŋ/
|
idiom |
được ăn cả ngã về không
For him, winning the scholarship was all or nothing.
Với anh ấy, giành học bổng là chuyện được ăn cả ngã về không.
Chi tiết Nối bằng "or"; cũng dùng làm tính từ "all-or-nothing" (có gạch nối).
|
— |
|
/ˌteɪk ɪt ɔː ˈliːv ɪt/
|
idiom |
chấp nhận thì lấy, không thì thôi
This is my final price, take it or leave it.
Đây là giá cuối cùng của tôi, chấp nhận thì lấy, không thì thôi.
Chi tiết Đưa ra đề nghị cuối cùng, không thương lượng thêm.
|
— |
|
/ˌɡɪv ɔː ˈteɪk/
|
phr. |
xê xích, chênh lệch chút ít (khoảng chừng)
The walk takes about an hour, give or take a few minutes.
Chuyến đi bộ mất khoảng một tiếng, xê xích vài phút.
Chi tiết Nối bằng "or"; đặt sau con số để nói mức chênh lệch nhỏ.
|
— |
Đang tải...