Kho từ › Cặp từ cố định (binomials) › slowly but surely

slowly but surely

B2 phr. 📁 Cặp từ cố định (binomials) EVU-UI
chậm mà chắc
UK /ˌsləʊli bət ˈʃʊəli/ · US /ˌsləʊli bət ˈʃʊəli/
Slowly but surely, the small shop grew into a large chain.
→ Chậm mà chắc, cửa hàng nhỏ dần lớn thành một chuỗi lớn.
Nối bằng "but"; chỉ tiến trình từ từ nhưng chắc chắn thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...