Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ)

36 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  36 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌbiː biː ˈsiː/
abbr.
đài phát thanh - truyền hình quốc gia của Anh
I often listen to the BBC to practise my listening skills.
Tôi thường nghe BBC để luyện kỹ năng nghe.
Chi tiết
Viết tắt của British Broadcasting Corporation; đọc từng chữ cái /ˌbiː biː ˈsiː/, nhấn vào chữ cuối.
/ˌsiː aɪ ˈeɪ/
abbr.
Cục Tình báo Trung ương (Mỹ)
The film is about a CIA agent working undercover.
Bộ phim kể về một điệp viên CIA hoạt động bí mật.
Chi tiết
Viết tắt của Central Intelligence Agency; đọc từng chữ cái /ˌsiː aɪ ˈeɪ/.
/ˌiː ˈjuː/
abbr.
Liên minh châu Âu
Many students dream of studying somewhere in the EU.
Nhiều học viên mơ ước được học ở đâu đó trong EU.
Chi tiết
Viết tắt của European Union; đọc từng chữ cái /ˌiː ˈjuː/.
/ˌef biː ˈaɪ/
abbr.
Cục Điều tra Liên bang (Mỹ)
The FBI was called in to investigate the case.
FBI được gọi đến để điều tra vụ án.
Chi tiết
Viết tắt của Federal Bureau of Investigation; đọc từng chữ cái /ˌef biː ˈaɪ/.
/ˌem aɪ ˈsɪks/
abbr.
cơ quan tình báo mật đối ngoại của Anh
James Bond is famously an MI6 agent.
James Bond nổi tiếng là một điệp viên MI6.
Chi tiết
Viết tắt của Military Intelligence 6 (tương đương CIA của Anh); đọc /ˌem aɪ ˈsɪks/.
/ˌdʌbljuː eɪtʃ ˈəʊ/
abbr.
Tổ chức Y tế Thế giới
The WHO issued new advice on healthy diets.
WHO đưa ra lời khuyên mới về chế độ ăn lành mạnh.
Chi tiết
Viết tắt của World Health Organisation; đọc từng chữ cái /ˌdʌbljuː eɪtʃ ˈəʊ/, KHÔNG đọc như từ "who".
/ˌaɪ ˈdiː/
abbr.
giấy tờ tùy thân; danh tính
You need a photo ID to enter the exam room.
Bạn cần một giấy tờ tùy thân có ảnh để vào phòng thi.
Chi tiết
Viết tắt của identity/identification; đọc /ˌaɪ ˈdiː/. Cụm hay gặp: ID card.
/ˌdʒiː ˈem/
abbr.
biến đổi gen
Some shoppers deliberately avoid GM foods.
Một số người mua hàng cố ý tránh thực phẩm biến đổi gen.
Chi tiết
Viết tắt của genetically modified; đọc /ˌdʒiː ˈem/. Thường đứng trước danh từ: GM crops.
/ˌdiː en ˈeɪ/
abbr.
ADN, phân tử mang thông tin di truyền
DNA testing helped the police solve the crime.
Xét nghiệm ADN giúp cảnh sát phá án.
Chi tiết
Viết tắt của deoxyribonucleic acid (chất ở trung tâm tế bào sống); đọc /ˌdiː en ˈeɪ/.
/ˌef eɪ ˈkjuː/
abbr.
câu hỏi thường gặp
Check the FAQ page before you email support.
Hãy xem trang câu hỏi thường gặp trước khi gửi email cho bộ phận hỗ trợ.
Chi tiết
Viết tắt của frequently asked questions; thường đọc từng chữ /ˌef eɪ ˈkjuː/.
/ˌeɪ keɪ ˈeɪ/
abbr.
còn gọi là, còn có tên là
The author Eric Blair, aka George Orwell, wrote Animal Farm.
Nhà văn Eric Blair, còn gọi là George Orwell, đã viết Trại Súc Vật.
Chi tiết
Viết tắt của also known as; đọc /ˌeɪ keɪ ˈeɪ/. Cũng viết thường: aka.
/ˌaɪ əʊ ˈjuː/
abbr.
giấy ghi nợ
He left an IOU for the money he borrowed.
Anh ấy để lại một giấy ghi nợ cho số tiền đã mượn.
Chi tiết
Đọc chệch từ cụm "I owe you" (tôi nợ bạn); đọc /ˌaɪ əʊ ˈjuː/.
/ˌeɪ tiː ˈem/
abbr.
máy rút tiền tự động
There is an ATM just outside the convenience store.
Có một máy rút tiền ngay bên ngoài cửa hàng tiện lợi.
Chi tiết
Viết tắt của automated teller machine (máy rút tiền, thường đặt ngoài ngân hàng); đọc /ˌeɪ tiː ˈem/.
/ˌeɪ es eɪ ˈpiː/
abbr.
càng sớm càng tốt
Please send me the report ASAP.
Vui lòng gửi cho tôi báo cáo càng sớm càng tốt.
Chi tiết
Viết tắt của as soon as possible; đọc từng chữ /ˌeɪ es eɪ ˈpiː/ hoặc như một từ /ˈeɪsæp/.
/ˈneɪtəʊ/
abbr.
Khối Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương
Several countries joined NATO after the war.
Vài quốc gia gia nhập NATO sau chiến tranh.
Chi tiết
Từ đầu chữ (acronym) của North Atlantic Treaty Organisation; đọc thành một từ /ˈneɪtəʊ/.
/pɪn/
abbr.
mã PIN, mật khẩu số (thẻ ngân hàng)
Never share your PIN with anyone.
Đừng bao giờ chia sẻ mã PIN của bạn với ai.
Chi tiết
Acronym của Personal Identity/Identification Number; đọc thành một từ /pɪn/. Nói "PIN number" là thừa chữ "number".
/sæd/
abbr.
chứng trầm cảm theo mùa
In dark northern winters, some people suffer from SAD.
Vào những mùa đông thiếu nắng ở phương bắc, một số người mắc chứng trầm cảm theo mùa.
Chi tiết
Acronym của seasonal affective disorder; đọc thành một từ /sæd/ (trùng âm với "sad" = buồn).
/ˈeɪwɒl/
abbr.
vắng mặt không phép (thường trong quân đội)
The soldier went AWOL for three days.
Người lính vắng mặt không phép trong ba ngày.
Chi tiết
Acronym của absent without leave; đọc thành một từ /ˈeɪwɒl/.
/ˈleɪzə/
n.
tia laser
The doctor used a laser to correct her eyesight.
Bác sĩ dùng tia laser để chỉnh thị lực cho cô ấy.
Chi tiết
Vốn là acronym của "light amplification by stimulated emission of radiation", nay viết thường như từ bình thường; đọc /ˈleɪzə/.
/ˈreɪdɑː/
n.
ra-đa, thiết bị định vị bằng sóng vô tuyến
The plane suddenly disappeared from the radar.
Chiếc máy bay bỗng biến mất khỏi màn hình ra-đa.
Chi tiết
Vốn là acronym của "radio detection and ranging", nay là từ thường; đọc /ˈreɪdɑː/.
/ˈskuːbə/
n.
bình khí lặn (thiết bị thở khi lặn)
They learned scuba diving on a trip to Nha Trang.
Họ học lặn bình khí trong chuyến đi Nha Trang.
Chi tiết
Vốn là acronym của "self-contained underwater breathing apparatus"; đọc /ˈskuːbə/. Cụm hay gặp: scuba diving.
/ˈsəʊnɑː/
n.
thiết bị định vị thủy âm (dùng dưới nước)
The submarine used sonar to map the seabed.
Tàu ngầm dùng sonar để lập bản đồ đáy biển.
Chi tiết
Vốn là acronym của "sound navigation and ranging", nay là từ thường; đọc /ˈsəʊnɑː/.
/ˈkiːləʊ/
n.
ki-lô (kilôgam)
I bought two kilos of mangoes at the market.
Tôi mua hai ki-lô xoài ở chợ.
Chi tiết
Dạng rút gọn (clipping) của kilogram; đọc /ˈkiːləʊ/.
/ɡɪɡ/
n.
gi-ga (gigabyte); buổi diễn nhạc sống
This phone has 128 gigs of storage.
Chiếc điện thoại này có 128 gi-ga bộ nhớ.
Chi tiết
Dạng rút gọn của gigabyte; đọc /ɡɪɡ/. Nghĩa thông dụng khác: buổi biểu diễn âm nhạc.
/ˈeə kɒn/
n.
máy điều hòa không khí
Turn on the air con, it is boiling in here.
Bật điều hòa lên đi, trong này nóng như thiêu.
Chi tiết
Dạng rút gọn của air conditioning; đọc /ˈeə kɒn/.
/ˈsætnæv/
n.
thiết bị dẫn đường vệ tinh
The satnav guided us straight to the hotel.
Thiết bị dẫn đường đưa chúng tôi thẳng đến khách sạn.
Chi tiết
Dạng rút gọn của satellite navigation (system); đọc /ˈsætnæv/.
/ˈjuːni/
n.
trường đại học (nói thân mật)
My sister is starting uni in Da Nang this autumn.
Em gái tôi bắt đầu vào đại học ở Đà Nẵng mùa thu này.
Chi tiết
Dạng rút gọn thân mật của university; đọc /ˈjuːni/. Phổ biến ở Anh và Úc.
/ˈməʊbaɪl/
n.
điện thoại di động
I left my mobile at home and felt lost all day.
Tôi để quên điện thoại ở nhà và cảm thấy lạc lõng cả ngày.
Chi tiết
Rút gọn của mobile phone (Anh-Anh). Anh-Mỹ dùng cell / cellphone.
/sel/
n.
điện thoại di động (Anh-Mỹ)
Give me a call on my cell when you land.
Gọi cho tôi vào số di động khi bạn hạ cánh nhé.
Chi tiết
Dạng rút gọn của cellphone (Anh-Mỹ); đọc /sel/. Anh-Anh dùng "mobile".
/kɑːbz/
n.
tinh bột, chất bột đường (carbohydrate)
Rice and bread are full of carbs.
Cơm và bánh mì chứa nhiều tinh bột.
Chi tiết
Dạng rút gọn của carbohydrates; đọc /kɑːbz/. Thường ở dạng số nhiều.
/ˈsaɪ faɪ/
n.
khoa học viễn tưởng
He reads a lot of sci-fi novels.
Anh ấy đọc nhiều tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.
Chi tiết
Dạng rút gọn của science fiction; đọc /ˈsaɪ faɪ/.
/ˌhaɪ ˈtek/
adj.
công nghệ cao
The company opened a high-tech factory outside the city.
Công ty mở một nhà máy công nghệ cao ở ngoại ô thành phố.
Chi tiết
Dạng rút gọn của high technology; đọc /ˌhaɪ ˈtek/. Cũng viết "hi-tech".
/ˌpiː tiː ˈəʊ/
abbr.
xem tiếp trang sau
At the bottom of the page it said PTO.
Ở cuối trang có ghi PTO.
Chi tiết
Viết tắt của "please turn over" (lật sang trang tiếp); chủ yếu dùng khi viết, đọc /ˌpiː tiː ˈəʊ/.
/ˌpiː ˈes/
abbr.
tái bút
She added a short PS at the end of the letter.
Cô ấy thêm một dòng tái bút ngắn ở cuối lá thư.
Chi tiết
Viết tắt của "postscript" (viết thêm ở cuối thư khi muốn nói thêm điều gì đó); đọc /ˌpiː ˈes/.
/ˌɑːr es viː ˈpiː/
abbr.
vui lòng hồi âm
The invitation asked guests to RSVP by Friday.
Thiệp mời yêu cầu khách hồi âm trước thứ Sáu.
Chi tiết
Viết tắt của tiếng Pháp "Repondez s'il vous plait" (xin vui lòng trả lời); ghi ở cuối thiệp mời, đọc /ˌɑːr es viː ˈpiː/.
/ˌɑːr aɪ ˈpiː/
abbr.
yên nghỉ, an nghỉ (lời tưởng niệm người đã mất)
Many fans posted RIP messages after hearing the news.
Nhiều người hâm mộ đăng những lời an nghỉ sau khi nghe tin.
Chi tiết
Viết tắt của "rest in peace" (yên nghỉ); thường khắc trên bia mộ, đọc từng chữ /ˌɑːr aɪ ˈpiː/ hoặc như từ "rip".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...