Kho từ › Danh từ không đếm được › accommodation

accommodation

B2 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-UI
chỗ ở, nơi lưu trú
UK /əˌkɒməˈdeɪʃn/ · US /əˌkɒməˈdeɪʃn/
The university offers cheap accommodation to first-year students.
→ Trường đại học cung cấp chỗ ở giá rẻ cho sinh viên năm nhất.
Họ từ
accommodate (v.)
Anh-Anh không đếm được (NOT "an accommodation"); dùng "a place to stay" cho một chỗ cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...