Kho từ › Danh từ không đếm được › butter

butter

B2 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-UI
UK /ˈbʌtə/ · US /ˈbʌtə/
Spread some butter on the toast while it is still warm.
→ Phết một ít bơ lên bánh mì nướng khi nó còn ấm.
Không đếm được: "some butter", "a bit of butter".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...