Kho từ › Danh từ không đếm được › flour

flour

B2 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-UI
bột mì
UK /ˈflaʊə/ · US /ˈflaʊə/
You need two hundred grams of flour to make this cake.
→ Bạn cần hai trăm gam bột mì để làm chiếc bánh này.
Không đếm được. Đừng nhầm với "flower" (bông hoa) — đọc giống nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...