Từ vựng B2

Chủ đề Danh từ không đếm được · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flour

/ˈflaʊə/ B2

Nghĩa

bột mì n.

Định nghĩa · A powder made from ground grains used in baking.

“You need two hundred grams of flour to make this cake.”Bạn cần hai trăm gam bột mì để làm chiếc bánh này.

Ghi chú · Không đếm được. Đừng nhầm với "flower" (bông hoa) — đọc giống nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...