Kho từ › Danh từ không đếm được › homework

homework

B2 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-UI
bài tập về nhà
UK /ˈhəʊmwɜːk/ · US /ˈhəʊmwɜːk/
The teacher always gives us homework at the weekend.
→ Thầy giáo luôn giao bài tập về nhà vào cuối tuần.
Collocations
do homeworka piece of homework
Không đếm được: "do homework" (KHÔNG "make homework"), "a piece of homework", KHÔNG "homeworks".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...