wealth
/welθ/ B2
Nghĩa
sự giàu có, của cải
n.
Định nghĩa · The state of having a lot of money or valuable possessions.
“Great wealth does not always bring happiness.”Sự giàu có lớn không phải lúc nào cũng mang lại hạnh phúc.
Họ từ
wealthy (adj.)
Ghi chú · Danh từ trừu tượng chỉ trạng thái — không đếm được, không có số nhiều. Trái nghĩa: poverty.