Kho từ › Danh từ không đếm được › leather

leather

B2 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-UI
da (thuộc)
UK /ˈleðə/ · US /ˈleðə/
These shoes are made of real leather, so they are quite expensive.
→ Đôi giày này làm bằng da thật nên khá đắt.
Collocations
genuine leathera leather jacket
Danh từ chất liệu — không đếm được. Đứng trước danh từ như tính từ: a leather bag.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...