Kho từ › Danh từ không đếm được › coal

coal

B2 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-UI
than đá
UK /kəʊl/ · US /kəʊl/
Quang Ninh is well known in Vietnam for its coal mines.
→ Quảng Ninh nổi tiếng ở Việt Nam với các mỏ than.
Nghĩa nhiên liệu — không đếm được. "coals" (số nhiều) chỉ những cục than đang cháy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...