Kho từ › Danh từ không đếm được › oil

oil

B2 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-UI
dầu (ăn, máy, mỏ)
UK /ɔɪl/ · US /ɔɪl/
Add a little cooking oil to the pan before you fry the eggs.
→ Cho một chút dầu ăn vào chảo trước khi bạn chiên trứng.
Collocations
cooking oilcrude oil
Không đếm được. Đếm được khi chỉ các LOẠI dầu ("essential oils").

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...