stone
/stəʊn/ B2
Nghĩa
đá (vật liệu)
n.
Định nghĩa · A hard natural substance found in the ground.
“The old bridge was built of stone hundreds of years ago.”Cây cầu cổ được xây bằng đá từ hàng trăm năm trước.
Ghi chú · Nghĩa vật liệu KHÔNG đếm được; "a stone" (đếm được) = một hòn đá / hạt trong quả.