brick
/brɪk/ B2
Nghĩa
gạch (vật liệu)
n.
Định nghĩa · A small rectangular block used in construction.
“The wall is made of brick and feels cool even in summer.”Bức tường làm bằng gạch nên mát ngay cả vào mùa hè.
Ghi chú · Nghĩa vật liệu KHÔNG đếm được ("made of brick"); "a brick / bricks" (đếm được) = từng viên gạch.