Kho từ › Danh từ không đếm được › equipment

equipment

B2 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-UI
thiết bị, trang thiết bị
UK /ɪˈkwɪpmənt/ · US /ɪˈkwɪpmənt/
The gym has brought in new equipment for its members.
→ Phòng tập đã trang bị thiết bị mới cho hội viên.
Collocations
a piece of equipmentoffice equipment
Họ từ
equip (v.)
Không đếm được: "a piece of equipment", KHÔNG "an equipment" hay "equipments".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...