Kho từ › academic › establishment

establishment ID 756739 //ɪˈstæblɪʃmənt//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự thành lập
The establishment of the school was a big event.
→ Sự thành lập trường học là một sự kiện lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...