establish
/ɪˈstæblɪʃ/ B2
Nghĩa
chứng minh, xác lập; thành lập (tổ chức)
v.
Định nghĩa · To prove or create something.
“The study established a clear link between sleep and memory.”Nghiên cứu đã chứng minh một mối liên hệ rõ ràng giữa giấc ngủ và trí nhớ.
Ghi chú · Register: trang trọng. Trung tính: show / prove. Còn nghĩa "thành lập": establish a company.