Kho từ › Từ trang trọng và thân mật 1 › seek

seek

B2 v. 📁 Từ trang trọng và thân mật 1 EVU-UI
tìm kiếm, tìm cách (đạt được điều gì)
UK /siːk/ · US /siːk/
Many graduates seek advice before choosing a career.
→ Nhiều sinh viên tốt nghiệp tìm lời khuyên trước khi chọn nghề.
Register: trang trọng. Trung tính: look for / search for. Bất quy tắc: seek, sought, sought.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...