Kho từ › Từ trang trọng và thân mật 1 › fundamental

fundamental

B2 adj. 📁 Từ trang trọng và thân mật 1 EVU-UI
cơ bản, nền tảng, cốt lõi
UK /ˌfʌndəˈmentl/ · US /ˌfʌndəˈmentl/
A good vocabulary is fundamental to fluent writing.
→ Vốn từ tốt là nền tảng để viết trôi chảy.
Họ từ
fundamentally (adv.)fundamentals (n.)
Register: trang trọng. Trung tính: basic. Gốc Latinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...