stationary
/ˈsteɪʃənri/ B2
Nghĩa
đứng yên, không chuyển động
adj.
Định nghĩa · Not moving or changing position.
“Do not open the door until the bus is stationary.”Đừng mở cửa cho đến khi xe buýt dừng hẳn.
Ghi chú · Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: not moving. Đừng nhầm với stationery (văn phòng phẩm).