Kho từ › Từ trang trọng và thân mật 1 › until further notice

until further notice

B2 phr. 📁 Từ trang trọng và thân mật 1 EVU-UI
cho đến khi có thông báo mới
UK /ənˌtɪl ˌfɜːðə ˈnəʊtɪs/ · US /ənˌtɪl ˌfɜːðə ˈnəʊtɪs/
The swimming pool is closed until further notice.
→ Bể bơi đóng cửa cho đến khi có thông báo mới.
Register: trang trọng (biển báo / thông báo). Ý: chưa rõ khi nào sẽ kết thúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...