in advance
/ɪn ədˈvɑːns/ B2
Nghĩa
trước, từ trước (một thời điểm nào đó)
phr.
Định nghĩa · Before a certain time or event.
“Tickets must be paid for in advance.”Vé phải được thanh toán trước.
Ghi chú · Register: trung tính đến trang trọng. Cụm: book / pay / plan in advance. Kèm thời gian: two weeks in advance.